Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tù giam" (1)
tù giam
Tiếng Anh
Danh từImprisonment
Tổng mức án đối với người đàn ông này lên tới 50 năm tù giam.
The total sentence for this man amounted to 50 years of imprisonment.
Từ liên quan "tù giam" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tù giam" (1)
Tổng mức án đối với người đàn ông này lên tới 50 năm tù giam.
The total sentence for this man amounted to 50 years of imprisonment.
